Bản dịch của từ 抚膺之痛 trong tiếng Việt

抚膺之痛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

抚膺之痛 (Danh từ)

fǔ yīng zhī tòng
01

lòng đau như bị thương ở ngực; nỗi đau trong lòng (vì u sầu, tổn thương tinh thần). Hán-Việt: (phủ) (ăng) — xoa ngực đau.

抚:抚摸;膺:胸。抚摸着胸部伤痛的地方。指内心受到创伤,感到痛楚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚膺之痛

yīng

zhī

tòng

Các từ liên quan

抚世
抚世酬物
抚临
抚事
膺中
膺中俞
膺俞
膺历
之个
之乎者也
之任
之前
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
抚
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
Hình thái radical:
⿰,⺘,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép