Bản dịch của từ 抚臆 trong tiếng Việt

抚臆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

抚臆 (Động từ)

fǔ yì
01

Dùng tay xoa/ngực (đặt tay lên ngực) — biểu thị thành ý, tự vấn hoặc an ủi bản thân (Hán Việt: phú ức)

以手按胸。表示诚意或自问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚臆

Các từ liên quan

抚世
抚世酬物
抚临
抚事
臆中
臆决
臆出
臆判
臆定
抚
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
Hình thái radical:
⿰,⺘,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép