Bản dịch của từ 抚襟 trong tiếng Việt

抚襟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

抚襟 (Động từ)

fǔ jīn
01

Xoa nhẹ cổ áo, thể hiện sự quan tâm hoặc suy tư

1.亦作“抚衿”。

Ví dụ
02

Xoa nhẹ áo, thường để biểu lộ cảm xúc hoặc bày tỏ sự cảm thán, như khi xúc động hay tiếc nuối.

2.抚摸衣襟。表示感叹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚襟

jīn

Các từ liên quan

抚世
抚世酬物
抚临
抚事
襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
抚
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
Hình thái radical:
⿰,⺘,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép