Bản dịch của từ 抚髀兴嗟 trong tiếng Việt

抚髀兴嗟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

抚髀兴嗟 (Tính từ)

fǔ bì xīng jiē
01

Vuốt đùi thở dài; thở dài vì lâu không làm gì

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚髀兴嗟

xīng

jiē

Các từ liên quan

抚世
抚世酬物
抚临
抚事
髀枢
髀殖
髀盖
髀石
髀秋
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
抚
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
Hình thái radical:
⿰,⺘,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép