Bản dịch của từ 抛乡离井 trong tiếng Việt

抛乡离井

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāo

ㄆㄠpaothanh ngang

抛乡离井 (Tính từ)

pāo xiāng lí jǐng
01

Rời xa quê hương; bỏ quê hương; Bỏ quê hương rời xa giếng

抛乡离井是指离开故乡,远离熟悉的环境和生活方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抛乡离井

pāo

xiāng

jǐng

Các từ liên quan

抛丸
抛亸
抛体运动
抛光
抛出
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
离上
离不得
离世
离世异俗
井中泥
井乘
井井
抛
Bính âm:
【pāo】【ㄆㄠ】【PHAO】
Các biến thể:
拋, 𢱹, 𢿏, 𥒙
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠠵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép