Bản dịch của từ 抛体运动 trong tiếng Việt
抛体运动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāo | ㄆㄠ | p | ao | thanh ngang |
抛体运动 (Danh từ)
【pāo tǐ yùn dòng】
01
Chuyển động của vật được ném (có vận tốc ban đầu) chịu tác dụng của trọng lực — quỹ đạo có thể là đường thẳng (ném thẳng đứng) hoặc parabol (ném ngang/ chéo). (Hán-Việt: 'báo thể vận động')
具有初速度的物体在重力作用下的运动。在空气阻力可忽略的情况下,抛体运动可看成沿初速度方向、以初速大小为速度的匀速直线运动和自由落体运动的合运动。其运动轨迹为直线(竖直上、下抛运动)或二次曲线(平抛、斜抛运动)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抛体运动
pāo
抛
tǐ
体
yùn
运
dòng
动
Các từ liên quan
抛丸
抛乡离井
抛亸
抛光
抛出
体上
体二
体亮
体亲
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
- Bính âm:
- 【pāo】【ㄆㄠ】【PHAO】
- Các biến thể:
- 拋, 𢱹, 𢿏, 𥒙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠠵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拋
萢
㯱
脬
穮
泡
藨
揺
搼
攙
抪
攤
拊
抨
撚
掂
抋
掄
扝
𠇥
邵
兕
苀
芦
𠕕
玔
㑂
杓
投
龟
芛
抛弃
抛锚
抛光
抛开
抛下
抛售
抛出
抛砖
抛补
抛掷
