Bản dịch của từ 抛堶 trong tiếng Việt

抛堶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāo

ㄆㄠpaothanh ngang

抛堶 (Danh từ)

pāo tuó
01

Ném, quăng xuống (cách viết khác: 抛垛) — động tác ném/đổ vật gì xuống chồng hay đống

1.亦作“抛垛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một trò chơi cổ (ném gạch/瓦石) trong lễ Hàn thực; về sau biến thành trò đánh bạc (ném đồng tiền, cờ bạc)

2.相传古有击壤,以抛掷砖块为戏。宋时寒食有掷砖块之俗。后世易瓦石为铜钱,遂变游戏为赌博。见清西厓《谈征.事部.抛堶》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抛堶

pāo

tuó

Các từ liên quan

抛丸
抛乡离井
抛亸
抛体运动
抛光
抛
Bính âm:
【pāo】【ㄆㄠ】【PHAO】
Các biến thể:
拋, 𢱹, 𢿏, 𥒙
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠠵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép