Bản dịch của từ 抛声炫俏 trong tiếng Việt

抛声炫俏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāo

ㄆㄠpaothanh ngang

抛声炫俏 (Động từ)

pāo shēng xuàn qiào
01

Cố ý ra vẻ, kêu to khoe khoang; làm duyên, phô trương để thu hút chú ý (gợi liên tưởng chữ Hán : khoe khoang)

炫:卖弄。指故意高声,卖弄风骚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抛声炫俏

pāo

shēng

xuàn

qiào

Các từ liên quan

抛丸
抛乡离井
抛亸
抛体运动
抛光
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
炫丽
炫伐
炫冶
炫博
炫名
俏丽
俏俊
俏俐
俏倬
俏冤家
抛
Bính âm:
【pāo】【ㄆㄠ】【PHAO】
Các biến thể:
拋, 𢱹, 𢿏, 𥒙
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠠵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép