Bản dịch của từ 抛声调嗓 trong tiếng Việt
抛声调嗓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāo | ㄆㄠ | p | ao | thanh ngang |
抛声调嗓 (Động từ)
【pāo shēng diào sǎng】
01
Cố ý hét to, nâng giọng cho to tiếng
谓故意提高嗓门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抛声调嗓
pāo
抛
shēng
声
diào
调
sǎng
嗓
Các từ liên quan
抛丸
抛乡离井
抛亸
抛体运动
抛光
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
调三惑四
调三斡四
调三窝四
嗓嗑
嗓子
嗓子眼
嗓癀
嗓眼
- Bính âm:
- 【pāo】【ㄆㄠ】【PHAO】
- Các biến thể:
- 拋, 𢱹, 𢿏, 𥒙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠠵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拋
萢
㯱
脬
穮
泡
藨
揺
搼
攙
抪
攤
拊
抨
撚
掂
抋
掄
扝
𠇥
邵
兕
苀
芦
𠕕
玔
㑂
杓
投
龟
芛
抛弃
抛锚
抛光
抛开
抛下
抛售
抛出
抛砖
抛补
抛掷
