Bản dịch của từ 抛家髻 trong tiếng Việt

抛家髻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāo

ㄆㄠpaothanh ngang

抛家髻 (Danh từ)

pāo jiā jì
01

Một kiểu búi tóc của phụ nữ thời cổ (búi lỏng/để lộ chẩm), thường thấy trong tranh cổ — Hán Việt: 'bão gia kệ' liên hệ với cách búi đầu truyền thống.

古代妇女的一种发式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抛家髻

pāo

jiā

Các từ liên quan

抛丸
抛乡离井
抛亸
抛体运动
抛光
家丁
家下
家下人
家丑
抛
Bính âm:
【pāo】【ㄆㄠ】【PHAO】
Các biến thể:
拋, 𢱹, 𢿏, 𥒙
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠠵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép