Bản dịch của từ 抛拂 trong tiếng Việt

抛拂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāo

ㄆㄠpaothanh ngang

抛拂 (Động từ)

pāo fú
01

Vung, phất, quăng mạnh (tay hoặc vật) — ném/ráo mạnh rồi để lại chuyển động như quét

甩动;挥舞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抛拂

pāo

Các từ liên quan

抛丸
抛乡离井
抛亸
抛体运动
抛光
抛
Bính âm:
【pāo】【ㄆㄠ】【PHAO】
Các biến thể:
拋, 𢱹, 𢿏, 𥒙
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠠵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép