Bản dịch của từ 抛梁 trong tiếng Việt
抛梁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāo | ㄆㄠ | p | ao | thanh ngang |
抛梁 (Động từ)
【pāo liáng】
01
Ngày xưa có tục ném bánh bao và các đồ vật từ xà đi khắp các hướng và tụng kinh trên xà (ném lễ vật lên xà để cầu phúc)
旧时营造房室上梁时,总匠师以馒头从梁上向四面上下抛掷,而诵上梁文。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抛梁
pāo
抛
liáng
梁
Các từ liên quan
抛丸
抛乡离井
抛亸
抛体运动
抛光
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
- Bính âm:
- 【pāo】【ㄆㄠ】【PHAO】
- Các biến thể:
- 拋, 𢱹, 𢿏, 𥒙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠠵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拋
萢
㯱
脬
穮
泡
藨
揺
搼
攙
抪
攤
拊
抨
撚
掂
抋
掄
扝
𠇥
邵
兕
苀
芦
𠕕
玔
㑂
杓
投
龟
芛
抛弃
抛锚
抛光
抛开
抛下
抛售
抛出
抛砖
抛补
抛掷
