Bản dịch của từ 抛球乐 trong tiếng Việt
抛球乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāo | ㄆㄠ | p | ao | thanh ngang |
抛球乐 (Danh từ)
【pāo qiú lè】
01
Tên một điệu nhạc/詞牌 (từ牌) cổ của Trung Quốc, ban đầu là bài hát ngắn dùng khi '抛球催酒' (mời rượu), sau trở thành tên luật thơ/giọng nhạc trong văn học cổ (唐、柳永等人均有用).
1.原为五言六句,唐人抛球催酒时所唱,教坊因以名曲。后用为词牌名。单调三十字者始于刘禹锡,四十字者始于冯延巳,四十二字者见《云谣集杂曲子》无名氏词,皆平韵。至柳永以旧曲名创为新调,始有双调一百八十七字体,仄韵。
Ví dụ
02
Tên một曲牌 (tên bài nhạc/qupai trong kịch Bắc曲), còn gọi là 《彩楼春》, dùng trong bộ曲(套曲)
2.曲牌名。一名《彩楼春》。属北曲黄钟宫。字数与词牌不同。用在套曲中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抛球乐
pāo
抛
qiú
球
lè
乐
Các từ liên quan
抛丸
抛乡离井
抛亸
抛体运动
抛光
球事
球仗
球体
球冠
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【pāo】【ㄆㄠ】【PHAO】
- Các biến thể:
- 拋, 𢱹, 𢿏, 𥒙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠠵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拋
萢
㯱
脬
穮
泡
藨
揺
搼
攙
抪
攤
拊
抨
撚
掂
抋
掄
扝
𠇥
邵
兕
苀
芦
𠕕
玔
㑂
杓
投
龟
芛
抛弃
抛锚
抛光
抛开
抛下
抛售
抛出
抛砖
抛补
抛掷
