ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
抜
Bảng phân tích âm vị 抜
Bá
Nhổ; rút
抜:日本汉字
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép