Bản dịch của từ 抟力 trong tiếng Việt
抟力
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | t | uan | thanh sắc |
抟力 (Động từ)
【tuán lì】
01
Tập hợp, gom góp sức lực (khi cần cùng nhau dồn sức để làm việc lớn)
集聚力量。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抟力
tuán
抟
lì
力
Các từ liên quan
抟丸
抟人
抟囷
抟国
抟土
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
- Các biến thể:
- 摶, 塼, 𢮛, 𢮨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檲
慱
团
㩛
揣
䳪
鷒
鏄
團
槫
塼
蓴
㨴
扡
搉
捊
撰
摷
摆
㧺
拂
抌
捈
抩
䌸
沦
尾
忦
坆
亨
㚓
灷
忎
库
泐
夋
抟饭
鹏抟
抟风
抟弄
陈抟
抟沙
