Bản dịch của từ 抟囷 trong tiếng Việt

抟囷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊtuanthanh sắc

抟囷 (Động từ)

tuán qūn
01

Quấn, buộc, bó lại thành bó/ghép thành cuộn (ví dụ: quấn rơm, buộc hàng hóa)

卷束﹐捆扎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抟囷

tuán

qūn

Các từ liên quan

抟丸
抟人
抟力
抟国
抟土
囷京
囷仓
囷囷
囷府
囷庾
抟
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Các biến thể:
摶, 塼, 𢮛, 𢮨
Hình thái radical:
⿰,⺘,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép