Bản dịch của từ 抟土作人 trong tiếng Việt
抟土作人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | t | uan | thanh sắc |
抟土作人 (Danh từ)
【tuán tǔ zuò rén】
01
Truyền thuyết Nữ Oa nặn đất tạo người (hành động/tình tiết trong thần thoại Trung Hoa)
女娲捏土造人的传说。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抟土作人
tuán
抟
tǔ
土
zuò
作
rén
人
Các từ liên quan
抟丸
抟人
抟力
抟囷
抟国
土专家
土丘
土业
土中
土中人
作一
作下
作不准
作业
作业本
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
- Các biến thể:
- 摶, 塼, 𢮛, 𢮨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檲
慱
团
㩛
揣
䳪
鷒
鏄
團
槫
塼
蓴
㨴
扡
搉
捊
撰
摷
摆
㧺
拂
抌
捈
抩
䌸
沦
尾
忦
坆
亨
㚓
灷
忎
库
泐
夋
抟饭
鹏抟
抟风
抟弄
陈抟
抟沙
