Bản dịch của từ 抟垸 trong tiếng Việt
抟垸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | t | uan | thanh sắc |
抟垸 (Động từ)
【tuán yuàn】
01
Bồi dưỡng, uốn nắn, đào tạo (về phẩm chất, tư tưởng hoặc năng lực); mở rộng nghĩa: tô đắp, tạo hình (ví dụ: thuở luyện nên tính nết)
2.引申指陶冶﹑塑造。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nặn, vê, tạo hình đồ gốm bằng tay (làm gốm, nhào đất sét để chế tác đồ sứ/陶器)
1.制造陶器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抟垸
tuán
抟
yuàn
垸
Các từ liên quan
抟丸
抟人
抟力
抟囷
抟国
垸子
垸田
- Bính âm:
- 【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
- Các biến thể:
- 摶, 塼, 𢮛, 𢮨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檲
慱
团
㩛
揣
䳪
鷒
鏄
團
槫
塼
蓴
㨴
扡
搉
捊
撰
摷
摆
㧺
拂
抌
捈
抩
䌸
沦
尾
忦
坆
亨
㚓
灷
忎
库
泐
夋
抟饭
鹏抟
抟风
抟弄
陈抟
抟沙
