Bản dịch của từ 抟影 trong tiếng Việt

抟影

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊtuanthanh sắc

抟影 (Thành ngữ)

tuán yǐng
01

抟空捕影”:比喻徒劳无功抓不着实物的空想或无稽之举像用手捏空气抓影子一样

见“抟空捕影”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抟影

tuán

yǐng

Các từ liên quan

抟丸
抟人
抟力
抟囷
抟国
影业
影书
影事
影从
抟
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Các biến thể:
摶, 塼, 𢮛, 𢮨
Hình thái radical:
⿰,⺘,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép