Bản dịch của từ 抟扶 trong tiếng Việt

抟扶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊtuanthanh sắc

抟扶 (Động từ)

tuán fú
01

Khuấy, quấy (gió); giống như “抟风” — làm cho gió xoay hoặc khuấy động

犹抟风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抟扶

tuán

Các từ liên quan

抟丸
抟人
抟力
抟囷
抟国
扶东倒西
扶丞
抟
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Các biến thể:
摶, 塼, 𢮛, 𢮨
Hình thái radical:
⿰,⺘,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép