Bản dịch của từ 抟换 trong tiếng Việt
抟换
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | t | uan | thanh sắc |
抟换 (Danh từ)
【tuán huàn】
01
Bóng (thu nhỏ thành viên) — còn gọi là “抟丸”, tức viên tròn/viên thuốc hoặc viên nhỏ; trong văn cổ chỉ việc vo/nhấn thành viên tròn
1.亦称“抟丸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một phương pháp tạo đồ sơn mài (một loại kỹ thuật tạo hình, gọi là ‘脱胎髹漆’), tức kỹ thuật chế tác lớp sơn mỏng trên khung hoặc mẫu để thành hình
2.一种髹漆脱胎的塑法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抟换
tuán
抟
huàn
换
Các từ liên quan
抟丸
抟人
抟力
抟囷
抟国
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
- Bính âm:
- 【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
- Các biến thể:
- 摶, 塼, 𢮛, 𢮨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檲
慱
团
㩛
揣
䳪
鷒
鏄
團
槫
塼
蓴
㨴
扡
搉
捊
撰
摷
摆
㧺
拂
抌
捈
抩
䌸
沦
尾
忦
坆
亨
㚓
灷
忎
库
泐
夋
抟饭
鹏抟
抟风
抟弄
陈抟
抟沙
