Bản dịch của từ 抟泥 trong tiếng Việt
抟泥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | t | uan | thanh sắc |
抟泥 (Động từ)
【tuán ní】
01
Nhào, vê bột/đất sét thành cục hoặc hình thô; nghĩa bóng: làm thô sơ, vụng về (ví von đồ vật thô kệch)
捏弄泥团﹐以为器皿。喻粗陋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抟泥
tuán
抟
ní
泥
Các từ liên quan
抟丸
抟人
抟力
抟囷
抟国
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
- Bính âm:
- 【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
- Các biến thể:
- 摶, 塼, 𢮛, 𢮨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檲
慱
团
㩛
揣
䳪
鷒
鏄
團
槫
塼
蓴
㨴
扡
搉
捊
撰
摷
摆
㧺
拂
抌
捈
抩
䌸
沦
尾
忦
坆
亨
㚓
灷
忎
库
泐
夋
抟饭
鹏抟
抟风
抟弄
陈抟
抟沙
