Bản dịch của từ 抟空捕影 trong tiếng Việt
抟空捕影
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | t | uan | thanh sắc |
抟空捕影 (Tính từ)
【tuán kōng bú yǐng】
01
Bắt gió bắt bóng, không thực tế.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抟空捕影
tuán
抟
kōng
空
bǔ
捕
yǐng
影
Các từ liên quan
抟丸
抟人
抟力
抟囷
抟国
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
捕厅
影业
影书
影事
影从
- Bính âm:
- 【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
- Các biến thể:
- 摶, 塼, 𢮛, 𢮨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檲
慱
团
㩛
揣
䳪
鷒
鏄
團
槫
塼
蓴
㨴
扡
搉
捊
撰
摷
摆
㧺
拂
抌
捈
抩
䌸
沦
尾
忦
坆
亨
㚓
灷
忎
库
泐
夋
抟饭
鹏抟
抟风
抟弄
陈抟
抟沙
