Bản dịch của từ 抟飞 trong tiếng Việt

抟飞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊtuanthanh sắc

抟飞 (Động từ)

tuán fēi
01

Quấn tròn rồi xoay tròn bay lên; bay lượn xoắn ốc hướng lên (ví dụ: chim hoặc vật thể xoay vòng rồi bay cao)

盘旋地向上高飞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抟飞

tuán

fēi

Các từ liên quan

抟丸
抟人
抟力
抟囷
抟国
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
抟
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Các biến thể:
摶, 塼, 𢮛, 𢮨
Hình thái radical:
⿰,⺘,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép