Bản dịch của từ 抟香弄粉 trong tiếng Việt

抟香弄粉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊtuanthanh sắc

抟香弄粉 (Tính từ)

tuán xiāng nòng fěn
01

Quyến luyến nữ sắc; mê đắm phụ nữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抟香弄粉

tuán

xiāng

nòng

fěn

Các từ liên quan

抟丸
抟人
抟力
抟囷
抟国
香丝
香严
香串
香乳
香云
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
抟
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Các biến thể:
摶, 塼, 𢮛, 𢮨
Hình thái radical:
⿰,⺘,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép