Bản dịch của từ 抠心挖肚 trong tiếng Việt
抠心挖肚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōu | ㄎㄡ | k | ou | thanh ngang |
抠心挖肚 (Động từ)
【kōu xīn wā dù】
01
Dành nhiều tâm tư, công sức để suy nghĩ, nghiền ngẫm kỹ lưỡng đến tận cùng.
把心肚挖出来。形容费心思索。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抠心挖肚
kōu
抠
xīn
心
wā
挖
dù
肚
Các từ liên quan
抠唆
抠字眼
抠字眼儿
抠心挖胆
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
挖单
挖垫
挖墙脚
肚兜
肚子
- Bính âm:
- 【kōu】【ㄎㄡ】【KHU】
- Các biến thể:
- 摳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,区
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彄
眍
芤
瞘
剾
摳
眗
捆
拰
挗
擄
扢
捰
撎
㧶
揟
㧵
扜
挢
㳆
汮
厑
没
䒟
佈
苍
丽
沉
告
沑
壳
抠门
抠搜
抠唆
老抠
抠门儿
抠字眼
抠脚大汉
抠字眼儿
