Bản dịch của từ 抠心挖胆 trong tiếng Việt

抠心挖胆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōu

ㄎㄡkouthanh ngang

抠心挖胆 (Tính từ)

kōu xīn wā dǎn
01

Tận tâm tận lực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抠心挖胆

kōu

xīn

dǎn

抠
Bính âm:
【kōu】【ㄎㄡ】【KHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép