Bản dịch của từ 抠抠搜搜 trong tiếng Việt
抠抠搜搜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōu | ㄎㄡ | k | ou | thanh ngang |
抠抠搜搜 (Tính từ)
【kōu kōu sōu sōu】
01
Keo kiệt, bủn xỉn, hay so đo từng chút một không chịu chi tiêu thoải mái.
1.亦作“抠抠缩缩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Keo kiệt, bủn xỉn, không rộng rãi
2.方言。小气﹐不大方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抠抠搜搜
kōu
抠
kōu
搜
Các từ liên quan
抠唆
抠字眼
抠字眼儿
抠心挖肚
搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
- Bính âm:
- 【kōu】【ㄎㄡ】【KHU】
- Các biến thể:
- 摳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,区
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彄
眍
芤
瞘
剾
摳
眗
捆
拰
挗
擄
扢
捰
撎
㧶
揟
㧵
扜
挢
㳆
汮
厑
没
䒟
佈
苍
丽
沉
告
沑
壳
抠门
抠搜
抠唆
老抠
抠门儿
抠字眼
抠脚大汉
抠字眼儿
