Bản dịch của từ 抠搂 trong tiếng Việt

抠搂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōu

ㄎㄡkouthanh ngang

抠搂 (Tính từ)

kōu lōu
01

Mắt bị hõm sâu vào trong vùng mắt, giống như mắt trũng.

眼窝下陷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抠搂

kōu

lǒu

Các từ liên quan

抠唆
抠字眼
抠字眼儿
抠心挖肚
搂伐
搂包
搂处
搂头
搂头盖脸
抠
Bính âm:
【kōu】【ㄎㄡ】【KHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép