Bản dịch của từ 抡元 trong tiếng Việt
抡元
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
Lūn | ㄌㄨㄣ | l | un | thanh ngang |
抡元 (Động từ)
【lún yuán】
01
Đứng đầu bảng xếp hạng của kỳ thi
考试排名第一
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giành giải cao nhất
赢得最高奖项
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抡元
lūn
抡
yuán
元
Các từ liên quan
抡才
抡打
抡择
抡捆
元一
元七
元丑
元丝课
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 掄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,仑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掄
仑
㷍
沦
棆
蜦
圇
耣
婨
㖮
錀
纶
陯
拗
掄
拦
㨥
撜
㨶
捻
摋
揭
撞
捲
掞
㘰
𠖹
坐
厑
㚒
𠈂
㚮
㑄
扻
𠇥
圽
佁
抡元
胡抡
