Bản dịch của từ 抡打 trong tiếng Việt
抡打
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
Lūn | ㄌㄨㄣ | l | un | thanh ngang |
抡打 (Động từ)
【lún dǎ】
01
Vung, quất (dùng cánh tay hoặc dụng cụ để đánh mạnh, vòng tròn hoặc qua lại)
挥舞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抡打
lūn
抡
dǎ
打
Các từ liên quan
抡元
抡才
抡择
抡捆
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 掄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,仑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掄
仑
㷍
沦
棆
蜦
圇
耣
婨
㖮
錀
纶
陯
拗
掄
拦
㨥
撜
㨶
捻
摋
揭
撞
捲
掞
㘰
𠖹
坐
厑
㚒
𠈂
㚮
㑄
扻
𠇥
圽
佁
抡元
胡抡
