Bản dịch của từ 抡材 trong tiếng Việt
抡材
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
Lūn | ㄌㄨㄣ | l | un | thanh ngang |
抡材 (Động từ)
【lún cái】
01
Chọn, lựa chọn gỗ (chọn材木 để dùng làm đồ, xây dựng)
1.选择材木。
Ví dụ
02
Xem 抡才 (tham khảo nghĩa khác ghi là '抡才') — khả năng là dạng địa phương/phiên âm; không phải từ phổ thông
2.见“抡才”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抡材
lūn
抡
cái
材
Các từ liên quan
抡元
抡才
抡打
抡择
材人
材伎
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 掄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,仑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掄
仑
㷍
沦
棆
蜦
圇
耣
婨
㖮
錀
纶
陯
拗
掄
拦
㨥
撜
㨶
捻
摋
揭
撞
捲
掞
㘰
𠖹
坐
厑
㚒
𠈂
㚮
㑄
扻
𠇥
圽
佁
抡元
胡抡
