Bản dịch của từ 抡算 trong tiếng Việt
抡算
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
Lūn | ㄌㄨㄣ | l | un | thanh ngang |
抡算 (Động từ)
【lún suàn】
01
Dùng ngón tay hoặc ngón trỏ lắc/đếm (theo kiểu bẻ/掰 пальцу) để tính số; tính bằng cách đưa hoặc quay ngón tay (扳指计算)
扳指计算。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抡算
lūn
抡
suàn
算
Các từ liên quan
抡元
抡才
抡打
抡择
算不了
算不得
算了
算事
算人
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 掄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,仑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掄
仑
㷍
沦
棆
蜦
圇
耣
婨
㖮
錀
纶
陯
拗
掄
拦
㨥
撜
㨶
捻
摋
揭
撞
捲
掞
㘰
𠖹
坐
厑
㚒
𠈂
㚮
㑄
扻
𠇥
圽
佁
抡元
胡抡
