Bản dịch của từ 抡选 trong tiếng Việt

抡选

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

Lūn

ㄌㄨㄣlunthanh ngang

抡选 (Động từ)

lún xuǎn
01

Chọn lựa, tuyển chọn (lựa ra người hoặc vật từ một tập hợp)

选拔,挑选。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抡选

lūn

xuǎn

Các từ liên quan

抡元
抡才
抡打
抡择
选一选二
选举
选举权
选书
选事
抡
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,仑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép