Bản dịch của từ 抢佯 trong tiếng Việt
抢佯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | q | iang | thanh hỏi |
抢佯 (Động từ)
【qiǎng yáng】
01
Bay vụt qua, lao vụt (như chim hay vật lao nhanh)
飞掠。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抢佯
qiǎng
抢
yáng
佯
Các từ liên quan
抢丧踵魂
抢亲
抢修
抢先
抢劫
佯为
佯为不知
佯佯
佯动
佯北
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 搶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,仓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑲
锵
蹡
戗
牄
蜣
呛
嗴
啌
溬
嶈
搶
羟
繦
繈
強
搶
彊
镪
勥
䅚
强
墏
襁
净
撐
蟶
泟
稱
阷
蛏
浾
琤
偁
噌
凈
㩐
擵
摗
㨆
捉
搩
攅
㩠
㩳
揹
擔
㨯
厎
㕅
㒵
抣
䒝
丣
杘
肐
诇
伮
形
𠇥
呼天抢地
持枪抢劫
抢救
抢劫
抢手
抢购
抢走
抢先
争抢
抢夺
抢眼
抢答
