Bản dịch của từ 抢地呼天 trong tiếng Việt

抢地呼天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

抢地呼天 (Tính từ)

qiāng dì hū tiān
01

Than đất oán trời; đau khổ cực độ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抢地呼天

qiāng

tiān

抢
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép