Bản dịch của từ 抢手货 trong tiếng Việt
抢手货
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | q | iang | thanh hỏi |
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
抢手货 (Danh từ)
【qiǎng shǒu huò】
01
Hàng bán chạy, hàng hot, mặt hàng được săn đón
人们争着购买的、十分畅销的货物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抢手货
qiǎng
抢
shǒu
手
huò
货
Các từ liên quan
抢丧踵魂
抢亲
抢佯
抢修
抢先
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
货主
货买
货交
货产
货人
- Bính âm:
- 【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ】【THƯỞNG.THẢNG.SẢNG】
- Các biến thể:
- 搶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,仓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑲
锵
蹡
戗
牄
蜣
呛
嗴
啌
溬
嶈
搶
羟
繦
繈
強
搶
彊
镪
勥
䅚
强
墏
襁
净
撐
蟶
泟
稱
阷
蛏
浾
琤
偁
噌
凈
㩐
擵
摗
㨆
捉
搩
攅
㩠
㩳
揹
擔
㨯
厎
㕅
㒵
抣
䒝
丣
杘
肐
诇
伮
形
𠇥
抢救
抢劫
抢手
抢购
抢走
抢先
争抢
抢夺
抢眼
抢答
呼天抢地
持枪抢劫
