Bản dịch của từ 抢打同伴的球 trong tiếng Việt

抢打同伴的球

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

抢打同伴的球 (Cụm từ)

qiǎng dǎ tóng bàn de qiú
01

Chặn cầu của đồng đội; cướp bóng của đồng đội

抢 (qiǎng) - cướp; 打 (dǎ) - đánh; 同伴 (tóngbàn) - đồng đội; 的 (de) - của; 球 (qiú) - bóng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抢打同伴的球

qiǎng

tóng

bàn

de

qiú

抢
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép