Bản dịch của từ 抢眼 trong tiếng Việt

抢眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

抢眼 (Tính từ)

qiáng yǎn
01

Bắt mắt

抢眼,汉语词语,读音为qiǎng yǎn,意思是非常引人注目,吸引大众眼球。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抢眼

qiǎng

yǎn

Các từ liên quan

抢丧踵魂
抢亲
抢佯
抢修
抢先
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
抢
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶フフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép