Bản dịch của từ 抢风航行 trong tiếng Việt
抢风航行
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | q | iang | thanh hỏi |
抢风航行 (Thành ngữ)
【qiāng fēng háng xíng】
01
Cạnh tranh giành lấy cơ hội
争夺风力进行航行
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抢风航行
qiāng
抢
fēng
风
háng
航
xíng
行
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 搶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,仓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑲
锵
蹡
戗
牄
蜣
呛
嗴
啌
溬
嶈
搶
羟
繦
繈
強
搶
彊
镪
勥
䅚
强
墏
襁
净
撐
蟶
泟
稱
阷
蛏
浾
琤
偁
噌
凈
㩐
擵
摗
㨆
捉
搩
攅
㩠
㩳
揹
擔
㨯
厎
㕅
㒵
抣
䒝
丣
杘
肐
诇
伮
形
𠇥
呼天抢地
持枪抢劫
抢救
抢劫
抢手
抢购
抢走
抢先
争抢
抢夺
抢眼
抢答
