Bản dịch của từ 护士长 trong tiếng Việt

护士长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

护士长 (Danh từ)

hù shì zhǎng
01

Trưởng khoa điều dưỡng, y tá có trách nhiệm chính trong bệnh viện.

在医务室或医院中负责病房的训练有素的护士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 护士长

shì

zhǎng

Các từ liên quan

护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
士习
士乡
士五
士人
护
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
護, 𢨥
Hình thái radical:
⿰,⺘,户
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép