Bản dịch của từ 护宝都 trong tiếng Việt

护宝都

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

护宝都 (Danh từ)

hù bǎo dōu
01

Tổ chức vũ trang bảo vệ muối ở giải huyện và An ấp thời Tống.

宋时警卫解县﹑安邑两盐池的武装组织。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 护宝都

bǎo

dōu

Các từ liên quan

护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
宝业
宝中铁路
宝书
都下
都中
都中纸贵
都丽
护
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
護, 𢨥
Hình thái radical:
⿰,⺘,户
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép