Bản dịch của từ 护民官 trong tiếng Việt
护民官
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
护民官 (Danh từ)
【hù mín guān】
01
Chức danh: Là quan chức có nhiệm vụ bảo vệ dân chúng và duy trì luật pháp, trật tự trong thời cổ đại hoặc trong văn học (còn gọi là “quan tòa”); có thể ghi là danh hiệu tổng hợp “bảo vệ dân, bảo vệ dân”.
亦称为「保民官」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quan thanh tra/bảo vệ quyền lợi dân thường thời La Mã cổ đại (do dân bầu, có quyền phủ quyết nghị quyết chống lợi ích dân). Hán-Việt: hộ dân quan — dễ nhớ: 'quan bảo vệ dân'.
古罗马时的官员。由下级的平民中选出主持会议。对元老院违背平民利益的决议有否决权,以避免执政官对政务的独裁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 护民官
hù
护
mín
民
guān
官
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
- Các biến thể:
- 護, 𢨥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,户
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺉
觷
鍙
沪
滬
䇘
互
户
嗃
嫮
摢
戽
擇
挗
掜
搑
撽
扴
㨵
揖
挓
捻
捙
捷
𠈂
矶
坁
快
沙
𠇘
兵
佅
陃
孝
纭
㔷
护士
护照
维护
保护
爱护
守护
呵护
护肤
护理
拥护
