Bản dịch của từ 护生草 trong tiếng Việt

护生草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

护生草 (Danh từ)

hù shēng cǎo
01

Tên khác của cây cải cúc (cải dại) thường dùng trong món canh hoặc ăn sống, thân thuộc trong đời sống Việt.

荠菜的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 护生草

shēng

cǎo

Các từ liên quan

护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
生一
生三
生上起下
生不逢场
草上霜
草上飞
草丛
草人
护
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
護, 𢨥
Hình thái radical:
⿰,⺘,户
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép