Bản dịch của từ 护花鸟 trong tiếng Việt

护花鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

护花鸟 (Danh từ)

hù huā niǎo
01

Một loài chim, tên gọi cụ thể trong tiếng Trung.

鸟名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 护花鸟

huā

niǎo

Các từ liên quan

护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
护
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
護, 𢨥
Hình thái radical:
⿰,⺘,户
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép