Bản dịch của từ 护身枷 trong tiếng Việt
护身枷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
护身枷 (Danh từ)
【hù shēn jiā】
01
Cái cùm cổ thời xưa dùng để trói tội phạm, gọi là 'giá' hay 'kha', giúp nhớ dễ nhờ hình ảnh tù nhân bị xiềng cổ.
古代加在罪犯颈项上的械具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 护身枷
hù
护
shēn
身
jiā
枷
Các từ liên quan
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
枷号
枷惩
枷杖
枷杻
枷档
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
- Các biến thể:
- 護, 𢨥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,户
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺉
觷
鍙
沪
滬
䇘
互
户
嗃
嫮
摢
戽
擇
挗
掜
搑
撽
扴
㨵
揖
挓
捻
捙
捷
𠈂
矶
坁
快
沙
𠇘
兵
佅
陃
孝
纭
㔷
护士
护照
维护
保护
爱护
守护
呵护
护肤
护理
拥护
