Bản dịch của từ 护身龙 trong tiếng Việt
护身龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
护身龙 (Danh từ)
【hù shēn lóng】
01
Gậy dùng để phòng thân, loại gậy nhỏ chắc chắn thường dùng để tự vệ.
哨棍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 护身龙
hù
护
shēn
身
lóng
龙
Các từ liên quan
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
- Các biến thể:
- 護, 𢨥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,户
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺉
觷
鍙
沪
滬
䇘
互
户
嗃
嫮
摢
戽
擇
挗
掜
搑
撽
扴
㨵
揖
挓
捻
捙
捷
𠈂
矶
坁
快
沙
𠇘
兵
佅
陃
孝
纭
㔷
护士
护照
维护
保护
爱护
守护
呵护
护肤
护理
拥护
