Bản dịch của từ 护顶 trong tiếng Việt
护顶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
护顶 (Danh từ)
【hù dǐng】
01
Mũ bảo vệ đầu dành cho trẻ sơ sinh, giúp che chắn và giữ ấm phần đầu trên của bé
婴儿戴的一种保护头顶的帽子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 护顶
hù
护
dǐng
顶
Các từ liên quan
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
- Các biến thể:
- 護, 𢨥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,户
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺉
觷
鍙
沪
滬
䇘
互
户
嗃
嫮
摢
戽
擇
挗
掜
搑
撽
扴
㨵
揖
挓
捻
捙
捷
𠈂
矶
坁
快
沙
𠇘
兵
佅
陃
孝
纭
㔷
护士
护照
维护
保护
爱护
守护
呵护
护肤
护理
拥护
