Bản dịch của từ 报喜不报忧 trong tiếng Việt
报喜不报忧
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
报喜不报忧 (Thành ngữ)
【bào xǐ bú bào yōu】
01
Chỉ báo tin vui, giấu nhẹm tin xấu; chỉ nói mặt tốt, không nói mặt xấu (tương tự: “chỉ báo nịnh” hoặc “khoe mà không kể chuyện buồn”)
只报喜事而不报不利的事。比喻只说好的话,却绝口不提不好的事。。如:「他生性达观,对人、事向来报喜不报忧。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 报喜不报忧
bào
报
xǐ
喜
bú
不
bào
报
yōu
忧
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BÁO】
- Các biến thể:
- 報, 𡙈, 𨖦, 𨖪, 𢭮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠬝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铇
刨
鉋
曓
勽
髱
犦
忁
報
蚫
抱
㫧
拨
拓
摸
攍
捸
㩌
撰
挶
㧉
㩡
攌
撴
忒
呈
卤
㳃
㳄
㳅
忟
迏
没
劫
䏜
鿉
报纸
预报
报名
报道
报销
报告
回报
报酬
汇报
报到
