Bản dịch của từ 报怨雪耻 trong tiếng Việt

报怨雪耻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

报怨雪耻 (Tính từ)

bào yuàn xué chǐ
01

Báo thù rửa hận; báo oán tuyết sỉ; phàn nàn về sự sỉ nhục

抱怨雪耻的意思是对受到的侮辱或屈辱表示不满和抱怨。 它表达了对不公正待遇的愤怒和不满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 报怨雪耻

bào

yuàn

xuě

chǐ

报
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÁO】
Các biến thể:
報, 𡙈, 𨖦, 𨖪, 𢭮
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠬝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép